베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "dẫn dắt" (1)
dẫn dắt
영어
동사lead, guide
Ông ấy đã dẫn dắt phong trào lật đổ chính quyền.
He led the movement to overthrow the government.
관련 단어 "dẫn dắt" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "dẫn dắt" (1)
Ông ấy đã dẫn dắt phong trào lật đổ chính quyền.
He led the movement to overthrow the government.
